lờ khờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm hiểu, phản ứng không nhanh nhạy: "lờ khờ" dùng để miêu tả trạng thái của một người có vẻ chậm chạp, không nhanh nhẹn, thiếu sự lanh lợi trong suy nghĩ hoặc hành động.
- Ngơ ngác, có vẻ ngốc nghếch: Từ này cũng có thể diễn tả vẻ mặt hoặc thái độ của người đang trong trạng thái mơ hồ, không tỉnh táo, thiếu sự tinh anh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé trông có vẻ lờ khờ khi đứng một mình giữa chợ.
- Sau cơn sốt, anh ấy cả người lờ khờ, phản ứng chậm hẳn đi.
- Đừng có giả vờ lờ khờ mà không biết gì cả.
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt mày lờ khờ": diễn tả vẻ mặt ngơ ngác, thiếu sự tỉnh táo.
- Nhìn mặt mày lờ khờ của nó mà tôi thấy tội nghiệp.
"người lờ khờ": chỉ một người có tính cách chậm chạp, ít lanh lợi.
- Anh ta vốn là người lờ khờ, nên hay bị bạn bè trêu chọc.
Biến thể và từ gần giống
- Lờ ngờ (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự chậm chạp, ngơ ngác.
- Ngờ nghệch (tính từ): ngây ngô, khờ dại.
- Khờ khạo (tính từ): khờ dại, ngốc nghếch.
Từ đồng nghĩa
- Chậm hiểu: tiếp thu chậm.
- Ngơ ngác: có vẻ bối rối, không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
- Đần độn: kém thông minh, phản ứng chậm.
Từ trái nghĩa
- Nhanh nhẹn: hoạt bát, linh hoạt.
- Tinh anh: thông minh, sáng suốt.
- Lanh lợi: nhanh trí, tháo vát.
- Nh. Lờ ngờ.